Home IELTS TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ THỂ THAO – SPORT

TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ THỂ THAO – SPORT

by Ngoc Quynh Dao
10 views

Thể thao là chủ đề rất thường gặp trong bài thi IELTS, không khó để bạn tìm kiếm chủ đề Sport trong các bài thi speaking, listening và thậm chí cả reading nữa. Chủ đề thể thao không quá khó nếu bạn gặp phải trong đề thi, tuy nhiên bạn cũng nên xây dựng cho mình một vốn từ vựng nhất định để có bài thi tốt nhất. Ở bài viết này, Thithu123 giới thiệu đến bạn tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề Sport. Bài viết gồm các từ vựng đã được nhóm theo từng topic nhỏ, kèm theo phần giải thích và ví dụ chi tiết sẽ giúp bạn đạt kết quả tốt nhất.

Từ vựng IELTS theo chủ đề sport 1

Từ vựng IELTS theo chủ đề sport 1

TỪ VỰNG: Một số môn thể thao phổ biến

Archery /ˈɑːrtʃəri/ [noun] bắn cung

Athletics /æθˈletɪks/ [noun]  điền kinh

Beach volleyball /ˌbiːtʃ ˈvɑːlibɔːl/ [noun] bóng chuyền bãi biển

Climbing /ˈklaɪmɪŋ/ [noun] leo núi

Gymnastics /dʒɪmˈnæstɪks/ [noun]  tập thể hình

Handball /ˈhændbɔːl/ [noun]  bóng ném

Hiking /ˈhaɪkɪŋ/ [noun] đi bộ đường dài

Hockey /ˈhɑːki/ [noun] khúc côn cầu

Ice skating /ˈaɪs skeɪtɪŋ/ [noun] trượt băng

Kick boxing /ˈkɪk bɑːksɪŋ/ [noun] võ đối kháng

Skateboarding /ˈskeɪtbɔːrdɪŋ/ [noun] trượt ván

Weightlifting /ˈweɪtlɪftɪŋ/ [noun] cử tạ

TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ THỂ THAO #2: từ vựng về các giải đấu

League /liːɡ/ [noun] [liên đoàn/ giải đấu ] a group of sports teams who all play each other to earn points and find which team is best.

  • Football league [noun] liên đoàn bóng đá
  • In league (with somebody) [idiom] liên minh, liên kết, cấu kết với ai đó

To play at home [collocation] [chơi ở sân nhà]

To play away [collocation]  [chơi ở sân khách]

Knock-out stage [noun] [vòng loại trực tiếp]

Dominate /ˈdɑːmɪneɪt/ [verb] [chiếm ưu thế] to control or have a lot of influence over somebody/something, especially in an unpleasant way

  • Domination [noun] [sự chi phối, thống trị]

Competition /ˌkɑːmpəˈtɪʃn/ [noun] [cuộc tranh tài] (between/with somebody) (for something) a situation in which people or organizations compete with each other for something that not everyone can have.

  • Compete [verb] ganh đua, cạnh tranh
  • Competitive [adjective] cạnh tranh
Từ vựng IELTS theo chủ đề sport 2

Từ vựng IELTS theo chủ đề sport 2

 TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ SPORTS #3: những người trong trận đấu

Amateur /ˈæmətʃər/ [noun] [nghiệp dư, không chuyên] a person who takes part in a sport or other activity for enjoyment, not as a job

Professional /prəˈfeʃənl/ [adjective] [chuyên nghiệp] doing something as a paid job rather than as a hobby

Opponent /əˈpoʊnənt/ [noun] [đối thủ] a person that you are playing or fighting against in a game, competition, argument, etc.

Umpire /ˈʌmpaɪər/ [noun] [trọng tài] a person whose job is to watch a game and make sure that rules are not broken

Spectator /ˈspekteɪtər/ [noun] [khán giả] a person who is watching an event, especially a sports event

On the verge of something/ doing something [idiom]: sắp, gần, suýt

  • Meaning: near to the moment of doing or achieving something
  • Example: These measures brought the republic to the verge of economic collapse.

TỪ VỰNG IELTS THEO CHỦ ĐỀ #4: mối liên hệ giữa thể thao với sức khỏe

To keep fit [collocation] Giữ cơ thể khỏe mạnh

  • Meaning: To maintain a healthy body
  • Example: Playing football is not only help you to keep fit but also improve your social- communication.

To get into shape [collocation] Trở nên mạnh khỏe, sung sức

  • Meaning: to become very healthy
  • Example: Many people choose Gymnastic to get into shape.

A personal best [collocation] Kỷ lục cá nhân

  • Meaning: your personal record
  • To set a record [collocation] [Lập kỷ lục] to successfully do the things that no one can do before

Physical health /‘fizikl/ /helθ/ [noun] [sức khỏe thể chất] the state of health of somebody’s body

Mental health /ˌmentl ˈhelθ/ [noun] [sức khỏe tinh thần] the state of health of somebody’s mind

Muscle building [noun] [xây dựng cơ bắp]

Team spirit [noun] [tinh thần đồng đội]

Feel a sense of enjoyment [collocation] cảm thấy hào hứng, hứng khởi.

Nếu để ý một chút, bạn sẽ thấy chủ đề Sport sẽ có liên quan mật thiết đến chủ đề sức khỏe và chế độ dinh dưỡng. Vì vậy, bạn nên kết nối những chủ đề này với nhau và hình thành nên list từ vựng của riêng mình khi luyện tập. Trong trường hợp chưa có vốn từ về các chủ đề trên, bạn có thể tham khảo bài viết tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề Physical and mental health và tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề Food.

Bên cạnh đó, bạn có thể tham khảo các tạp chí thể thao nổi tiếng, hoặc chuyên mục thể thao của các trang báo nổi tiếng như Guardian, BBC News, Skysports…. để mở rộng vốn từ của mình.

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo những bài viết hữu ích khác của Thithu123 tại:

Tổng hợp những bộ sách luyện thi IELTS hay nhất

Học từ vựng qua các trang báo nước ngoài nổi tiếng 

Sách học từ vựng: Check your English Vocabulary for IELTS

You may also like

Leave a Comment