Home IELTS Cách tính điểm IELTS mới nhất (2018). Thang điểm Academic và General. Tiêu chí chấm Writing, Speaking

Cách tính điểm IELTS mới nhất (2018). Thang điểm Academic và General. Tiêu chí chấm Writing, Speaking

by admin
Cách tính điểm IELTS

Khi mới làm quen với IELTS, hẳn nhiều bạn băn khoăn không biết cách tính điểm IELTS như thế nào? IELTS band 7.0 nghĩa là sao? Tiêu chí chấm điểm IELTS Writing, Speaking của các giám khảo là và làm sao để đạt điểm cao? Bài viết này sẽ giúp các bạn giải đáp những thắc mắc đó.

Cách tính điểm IELTS

Cách tính điểm IELTS Overall Band Score

Điểm tổng của IELTS sẽ được tính dựa trên trung bình cộng của 4 kỹ năng với quy tắc làm tròn như sau:

  • Làm tròn lên nếu điểm trung bình cộng có số lẻ từ .25 đến dưới .50 –> Làm tròn thành .50
  • Làm tròn lên nếu trung bình cộng có số lẻ từ .75 đến dưới 1.0 –> Làm tròn thành 1.0.
  • Làm tròn xuống nếu điểm trung bình cộng có số lẻ nhỏ hơn .25 –> Làm tròn xuống thành .00
  • Làm tròn xuống nếu điểm trung bình cộng có số lẻ nhỏ hơn .75 và lớn hơn .50 –> Làm tròn thành .50

Ví dụ:

ListeningReadingWritingSpeakingTrung bình 4 kỹ năngOverall Band Score
Thí sinh A7.57.06.06.56.757.0
Thí sinh B4.03.54.04.03.8754.0
Thí sinh C6.56.06.06.06.1256.0

 

Cách tính điểm IELTS Listening

Phần thi IELTS Listening bao gồm 40 câu hỏi thí sinh cần trả lời. Điểm Component Band Score của Listening được tính theo thang điểm từ 1.0 đến 9.0 dựa trên việc quy đổi tổng số câu đúng như bạn có thể tham khảo ở bảng dưới. Cần lưu ý rằng, dù những người ra đề đã cố gắng nhưng cũng khó tránh được tình trạng các đề thi khác nhau có một chút chênh lệch về độ khó. Vì thế, biên độ điểm cho từng band có thể khác nhau một chút xíu trên thực tế, tùy thuộc vào từng đề thi. Nhưng về cơ bản, thí sinh có thể tham khảo cách quy đổi số câu đúng thành band score như sau (đây là thông tin chính thức mà Tổ chức IELTS đưa ra):

Listening
Band scoreSố câu đúng (trên tổng số 40 câu)
516
623
730
835

Các chuyên gia IELTS cũng đưa ra một bảng quy đổi mịn hơn để các thí sinh có thể tham khảo chi tiết:

Cách tính điểm IELTS Listening

Lưu ý: Với Listening, cách tính điểm không có sự phân biệt giữ IELTS Học thuật (Academic) và IELTS tổng quát (General Training).

Cách tính điểm IELTS Reading

Phần thi Reading cũng có 40 câu hỏi và cách tính điểm Band score dựa trên số câu đúng như Listening. Tuy nhiên có một khác biệt là tỉ lệ chuyển đổi trong phần thi Reading có sự phân biệt giữa IELTS Học thuật (Academic) và IELTS Tổng quát (General Training).

Quy định chính thức từ Ielts.org:

Academic ReadingGeneral Training Reading
 Band score Số câu đúng (trên tổng số 40 câu) Band score Số câu đúng (trên tổng số 40 câu)
 5 15 4 15
 6 23 5 23
 7 30 6 30
 8 35 7 34

Các chuyên gia IELTS cũng đưa ra một bảng quy đổi mịn hơn để các thí sinh có thể tham khảo chi tiết:

Academic Reading:

Cách tính điểm IELTS Reading (Academic)

General Training Reading:

Cách tính điểm IELTS Reading (General Training)

Theo chia sẻ từ IDP: Điểm khác biệt giữa 2 bài thi Học thuật (Academic) và Tổng quát (General Training) là về thể loại và ngôn ngữ sử dụng trong bài thi. Hầu hết đề thi của loại hình học thuật thường có nhiều từ vựng khó và cấu trúc câu phức tạp hơn. Do vậy, cùng một điểm Band score nhưng thông thường số câu trả lời đúng của loại hình Tổng quát (General Training) yêu cầu phải nhiều câu trả lời đúng hơn loại hình học thuật (Academic).

Tham khảo thêm để biết IELTS Academic và General Training khác nhau thế nào, và bạn nên thi hình thức nào.

Cách tính điểm IELTS Speaking. Tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking.

Giám kháo (Examiner) sẽ dựa vào bảng mô tả chi tiết các tiêu chí chấm điểm Speaking để đánh giá thí sinh. Bạn có thể xem chi tiết tại trang web chính thức của IELTS: Tiêu chí chấm điểm IELTS Speaking. Nói một cách ngắn gọn thì Examiner sẽ đánh giá thí sinh trên 4 tiêu chí (số điểm cho mỗi tiêu chí là như nhau):

1. Fluency and Coherence (Tính trôi chảy và mạch lạc)

Tốc độ nói: Vừa phải, không cần phải quá nhanh hay quá chậm. Quan trọng nhất là bạn phải một cách trôi chảy, không bị vấp và giám khảo có thể hiểu được những gì bạn trình bày.

Độ dài câu trả lời: Bạn nên trình bày bài nói của mình với độ dài phù hợp. Ví dụ, trong phần Speaking part 1, bạn chỉ nên trả lời câu hỏi trong tầm 30s là đủ. Nhưng với phần 2 thì câu trả lời nên có độ dài khoảng 1 phút 30 giây đến 2 phút. Phần 3 độ dài thích hợp cho mỗi câu trả lời vào khoảng 1 phút.

Độ mạch lạc: Bạn cần nói một cách mạch lạc, các ý trong bài nói phải được trình bày rõ ràng, đúng trọng tâm câu hỏi. Đồng thời, bạn cần sử dụng các từ liên kết, ngữ điệu và sự ngắt nghỉ một cách hợp lý. Việc này sẽ góp phần làm tăng tính mạch lạc trong bài nói của bạn.

2. Lexical Resource (Vốn từ vựng)

Từ vựng là một trong số những yếu tố khiến nhiều bạn cảm thấy IELTS thật khó. Bài thi IELTS yêu cầu vốn từ vựng phong phú, được sử dụng chính xác và linh hoạt.

Một số điểm cần chú ý: Bạn cần thể hiện khả năng sử dụng từ vựng đa dạng và phong phú, không bị lặp quá nhiều và quan trọng nhất là sử dụng từ đúng văn cảnh, ngữ cảnh của bài. Lưu ý: điều này không đồng nghĩa với việc bạn phải dùng những từ cổ, cũ, hiếm hay cầu kỳ, “đao to búa lớn”. Đơn giản là bạn cần mở rộng vốn từ của mình vừa sâu vừa rộng. Tránh sử dụng từ vựng một cách lan man, dễ gây hiểu nhầm. Ngoài ra, việc sử dụng collocation (cụm từ) và hoán đổi các từ đồng nghĩa sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều.

3. Grammar Range and Accuracy (Độ chính xác ngữ pháp)

Bài thi IELTS Speaking không yêu cầu độ đa dạng và chính xác quá cao về ngữ pháp như trong phần IELTS Writing vì một bên là văn nói còn một bên là văn học thuật. Tuy nhiên, bạn vẫn phải đảm bảo về sự đa dạng về loại câu cũng như các cấu trúc câu. Bạn cũng cần đảm bảo độ chính xác trong ngữ pháp, đặc biệt cần chú ý các lỗi sai về:

  • Cách sử dụng thì và cách chia động từ trong câu
  • Sử dụng câu không hoàn chỉnh (thiếu chủ ngữ, thiếu động từ và các thành phần khác trong câu)
  • Sử dụng các cấu trúc câu quá phức tạp, gây khó hiểu cho người chấm thi.

4. Pronunciation (Phát âm)

Phát âm là yếu tố vô cùng quan trọng để đánh giá trình độ nói của bạn. Khả năng phát âm của bạn có thể thể hiện qua nhiều yếu tố như:

  • Cách phát âm chính xác các từ trong bài nói
  • Cách nối âm giữa các từ với nhau
  • Ngữ điệu

Tham khảo thêm cách tính điểm IELTS Speaking và các tiêu chí qua video ngắn sau:

Cách tính điểm IELTS Writing. Tiêu chí chấm điểm IELTS Writing.

Tương tự bài thi Speaking, giám kháo (Examiner) sẽ dựa vào bảng mô tả chi tiết các tiêu chí chấm điểm Writing để cho điểm thí sinh. Bạn có thể xem chi tiết tại trang web chính thức của IELTS:

4 tiêu chí để đánh giá một bài Writing như sau (số điểm cho mỗi tiêu chí là như nhau):

1. Task Achievement (cho Writing Task 1) và Task Response (Cho Writing Task 2): Đáp ứng yêu cầu của đề bài

  • Trả lời đầy đủ những yêu cầu mà đề bài đưa ra.
  • Phát triển tốt các ý chính (main idea) trong bài, đi đúng trọng tâm chủ đề, không lạc đề.
  • Từ những main idea trong bài, các bạn phải phát triển những ý nhỏ để chứng minh và làm rõ cho các quan điểm của bạn trong bài viết bằng cách giải thích và đưa ra ví dụ thích hợp.
  • Đáp ứng đủ yêu cầu về số lượng từ trong bài. Số lượng từ qui định trong bài IELTS Writing Task 1 là khoảng 150 từ và trong bài IELTS Writing Task 2 là khoảng 250 từ. Nếu dung lượng của bài viết thấp hơn 5% số lượng từ qui định thì bạn sẽ bị trừ điểm.

2. Cohesion and Coherence (Tính chặt chẽ, mạch lạc và hợp logic)

Tiêu chí này được đánh giá qua 3 yếu tố:

  • Sự logic, mạch lạc trong việc sắp xếp ý tưởng, thông tin và phát triển thông tin.
  • Sự logic, mạch lạc trong cấu trúc của một bài essay.
  • Các phương tiện liên kết ý, đoạn văn với nhau. Sử dụng từ nối ở mức độ vừa và đủ để làm câu văn logic và có sự liên kết.

3. Lexcical Resource (Vốn từ vựng)

Tương tự tiêu chí về Lexcial Resource cho phần thi Speaking. Tuy nhiên lưu ý thêm là trong phần thi Writing, các bạn phải đảm bảo từ vựng được viết đúng chính tả. Các từ ngữ sử dụng trong Writing cũng cần formal hơn so với bài thi nói.

4. Grammar Range and Accuracy (Độ chính xác ngữ pháp)

Tiêu chí ngữ pháp của bài thi Writing sẽ yêu cầu cao hơn ở bài thi Speaking.

  • Sử dụng linh hoạt các loại câu trong văn viết bao gồm: câu đơn, câu phức, câu ghép. Tránh sử dụng các cấu trúc câu quá đơn giản.
  • Sử dụng đa dạng các cấu trúc ngữ pháp trong văn viết như câu chủ động, câu bị động, các mệnh đề quan hệ, cấu trúc câu điều kiện, mệnh đề chỉ mục đích…
  • Hạn chế các lỗi sai ngữ pháp nhỏ (sai về sử dụng giới từ, mạo từ, các danh từ số ít số nhiều…). Các lỗi này bị trừ ít điểm.
  • Tránh tối đa các lỗi ngữ pháp lớn như thiếu động từ, lỗi chủ ngữ và động từ không ăn khớp với nhau… Các lỗi này thường khiến người đọc cảm thấy khó hiểu và bạn sẽ bị trừ nhiều điểm hơn.

Tham khảo thêm cách tính điểm IELTS Writing và các tiêu chí qua video ngắn:

Đánh giá trình độ tiếng Anh thông qua band score của IELTS

Giờ thì bạn đã hiểu cách tính điểm IELTS Academic và General Training thế nào rồi chứ? Ngoài ra, bạn đã biết cách đánh giá trình độ tiếng Anh thông qua điểm IELTS chưa? Hãy tham khảo cách đánh giá của IDP nhé:

Cách đánh giá điểm IELTS

You may also like

Leave a Comment